Bản dịch của từ 天教 trong tiếng Việt

天教

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天教 (Động từ)

tiān jiào
01

(Thiên đường) Dấu hiệu hoặc chỉ dẫn; một lời dạy được coi là sự mặc khải từ thiên đường (thường mang ý nghĩa về ý chí hoặc định mệnh thần thánh)

上天示意﹐以为教诲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天教

tiān

jiào

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
教主
教义
教乘
教习
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép