Bản dịch của từ 天文 trong tiếng Việt

天文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天文 (Danh từ)

tiān wén
01

Môn thiên văn, nghiên cứu về các thiên thể như mặt trời, mặt trăng, và các vì sao.

有关日、月、星等天体的自然现象的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thiên văn học; nghiên cứu về các thiên thể và hiện tượng trong vũ trụ.

(2) 天体在宇宙间的分布、运行等现象

Ví dụ
03

Ngành thiên văn học

(3) 天文学

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天文

tiān

wén

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
文丈
文不加点
文不对题
文丐
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép