Bản dịch của từ 天文卫星 trong tiếng Việt

天文卫星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天文卫星 (Danh từ)

tiān wén wèi xīng
01

Vệ tinh thiên văn dùng để quan sát vũ trụ

用于观测宇宙天体和其他宇宙物质的科学卫星。按观测目标分,有以观测太阳为主的太阳观测卫星和以探测太阳系以外的天体为主的非太阳探测天文卫星。按卫星上所载科学仪器的观测波段分,有红外、紫外、x射线和γ射线等天文卫星。运行轨道多为圆形或近圆形,高度为数百千米,但不低于400千米。第一颗天文卫星是美国于1960年发射的“太阳辐射监测卫星”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天文卫星

tiān

wén

wèi

xīng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
文丈
文不加点
文不对题
文丐
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
星丁头
星主
星书
星乱
星事
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép