Bản dịch của từ 天文导航 trong tiếng Việt
天文导航
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天文导航 (Danh từ)
【tiān wén dǎo háng】
01
Phương pháp điều hướng dựa vào thiên văn, xác định vị trí hoặc hướng di chuyển của tàu bay hoặc tàu thủy bằng cách quan sát các thiên thể.
观测天体,确定飞行器或船舶的位置或航向的导航方法。测量天体相对于飞行器(或船舶)的高度角和方位角,即可计算出飞行器(或船舶)的位置和航向。观测设备有六分仪、天文罗盘和星体跟踪器。这种导航无需地面配合,不受电磁场干扰,不发射电波,隐蔽性好,定位、定向精度高,定位误差与时间无关。应用广泛。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天文导航
tiān
天
wén
文
dǎo
导
háng
航
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
文丈
文不加点
文不对题
文丐
导习
导产
导从
导仗
航务
航向
航图
航天
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
