Bản dịch của từ 天文数字 trong tiếng Việt

天文数字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天文数字 (Danh từ)

tiān wén shù zì
01

Số lượng rất lớn, cực kỳ lớn

表示极大的数字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天文数字

tiān

wén

shù

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
文丈
文不加点
文不对题
文丐
数一数二
数不着
字义
字书
字乳
字人
字体
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép