Bản dịch của từ 天方国 trong tiếng Việt

天方国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天方国 (Danh từ)

tiān fāng guó
01

Chỉ các quốc gia Ả Rập (xưa gọi chung vùng Ả Rập, Hồi giáo); tương tự “đất Ả Rập”

指阿拉伯国家。明费信《星槎胜览后集》等载有天方国。参见“天方”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天方国

tiān

fāng

guó

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
方丈
方丈室
国丈
国丧
国中之国
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép