Bản dịch của từ 天方夜谭 trong tiếng Việt

天方夜谭

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天方夜谭 (Thành ngữ)

tiān fāng yè tán
01

Điều viển vông; Câu chuyện ngàn lẻ một đêm; chuyện hoang đường

这是一个形容虚构或不切实际的故事,通常用来形容那些荒诞不经的想法或情节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天方夜谭

tiān

fāng

tán

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
方丈
方丈室
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
谭何容易
谭助
谭吐
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép