Bản dịch của từ 天方教 trong tiếng Việt

天方教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天方教 (Danh từ)

tiān fāng jiào
01

Tên gọi cũ của đạo Hồi ở Trung Quốc (tức Islam), xưa gọi xuất phát từ 'Đất Ả Rập' – dễ liên tưởng: 天方 = vùng trời phương (Á Rập)

伊斯兰教在中国的旧称。明代称阿拉伯为天方﹐伊斯兰教创于阿拉伯﹐故名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天方教

tiān

fāng

jiào

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
方丈
方丈室
教主
教义
教乘
教习
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép