Bản dịch của từ 天日 trong tiếng Việt

天日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天日 (Danh từ)

tiān rì
01

Bầu trời và mặt trời (thường chỉ mặt trời); trời, ánh nắng trời

1.天空和太阳﹐有时偏指太阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trời, trời rõ ràng; ẩn dụ cho đạo lý, ánh sáng công minh

2.喻天理或光明。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ẩn dụ chỉ bề trên, thiên tử/hoàng đế (ý nói như 'thiên ngày' — tượng trưng quyền uy của vua)

3.喻帝王。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天日

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép