Bản dịch của từ 天日不懂 trong tiếng Việt

天日不懂

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天日不懂 (Cụm từ)

tiān rì bù dǒng
01

比喻没有知识。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天日不懂

tiān

dǒng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
懂事
懂得
懂眼
懂行
懂门儿
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép