Bản dịch của từ 天时不如地利 trong tiếng Việt

天时不如地利

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天时不如地利 (Thành ngữ)

tiān shí bù rú dì lì
01

Thành ngữ xuất phát từ tiêu đề bài văn của Mạnh Tử: ý nói thời thế (thiên thời) còn không bằng lợi thế địa hình (địa lợi), mà địa lợi lại không bằng tinh thần đoàn kết của con người (nhân hòa) — trọng yếu là lòng dân, tác dụng quyết định là con người hơn yếu tố trời đất.

散文篇名。载《孟子·公孙丑下》,篇题后人所加。文中阐明了决定战争胜负的因素在于人心的向背,提出了“天时不如地利,地利不如人和”、“得道者多助,失道者寡助”等著名论断,体现了孟子的民本思想。全文多用排比、层递,雄辩有力,一气呵成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天时不如地利

tiān

shí

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
时上
时不再来
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép