Bản dịch của từ 天朗气清 trong tiếng Việt

天朗气清

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天朗气清 (Tính từ)

tiān lǎng qì qīng
01

Trời trong khí sạch; bầu trời trong lành

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天朗气清

tiān

lǎng

qīng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
朗个
朗丽
朗伉
朗俊
朗儁
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
清一
清一色
清丈
清世
清业
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép