Bản dịch của từ 天期 trong tiếng Việt
天期
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天期 (Danh từ)
【tiān qī】
01
Thời hạn do trời định; thời mệnh, thời kỳ (thời gian được xem là đã được trời sắp đặt)
1.上天规定的时期。古人行事常委之天命﹐故称。
Ví dụ
02
Thời kỳ thích hợp (thời tiết và thời cơ phù hợp để làm việc gì); 'thời tiết-thời cơ' thuận lợi
2.指时序中适于作某事的时机和气候条件。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.指皇帝规定的期限。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天期
tiān
天
qī
期
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
期丧
期中
期亲
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
