Bản dịch của từ 天机不可泄漏 trong tiếng Việt
天机不可泄漏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天机不可泄漏 (Danh từ)
【tiān jī bù kě xiè lòu】
01
Tôi không được phép tiết lộ điều đó.
我不能随意通知你。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thiên cơ không được tiết lộ
点燃。天上的奥秘不可泄露(成语);不得泄露
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天机不可泄漏
tiān
天
jī
机
bù
不
kě
可
xiè
泄
lòu
漏
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
泄下
泄云
泄写
泄利
泄剂
漏下
漏亡
漏光
漏兜
漏刃
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
