Bản dịch của từ 天材 trong tiếng Việt

天材

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天材 (Danh từ)

tiān cái
01

Thiên tài; người có năng khiếu bẩm sinh, thiên phú

1.天才。

Ví dụ
02

Tự nhiên, phẩm chất tự có (tài năng/ thiên chất bẩm sinh)

3.天然之质。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tài nguyên tự nhiên; sản vật trời cho (các vật phẩm do thiên nhiên ban tặng)

2.天然的资源物产。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天材

tiān

cái

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
材人
材伎
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép