Bản dịch của từ 天棘 trong tiếng Việt
天棘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天棘 (Danh từ)
【tiān jí】
01
Một loài dây leo có tên cổ là 天门冬 (thường gọi là 'thiên môn đông' hoặc 'thiên giác'), thân mọc leo, lá mảnh như sợi, thường trồng ở sân chùa, hàng rào
即天门冬。唐杜甫《巳上人茅斋》诗:“江莲摇白羽﹐天棘蔓青丝。”杨伦笺注引《学林新编》:“‘天棘蔓青丝’﹐盖天门冬﹐亦名天棘。其苗蔓生﹐好缠竹木上﹐叶细如青丝﹐寺院庭槛中多植之可观。”参阅宋朱翌《猗觉寮杂记》。一说天棘指杨柳。见宋惠洪《冷斋夜话》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天棘
tiān
天
jí
棘
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
棘下
棘下生
棘丛
棘丞
棘人
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
