Bản dịch của từ 天殛 trong tiếng Việt

天殛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天殛 (Danh từ)

tiān jí
01

Một sự trừng phạt do trời ban/thiên thùy; hình phạt của trời (trong văn học cổ, mang nghĩa kiếp nạn do trời giáng)

上天的诛罚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天殛

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
殛罚
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép