Bản dịch của từ 天毕 trong tiếng Việt

天毕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天毕 (Danh từ)

tiān bì
01

Tên sao (ngôi sao cụ thể trong chòm sao — tức “毕星”)

星名﹐即毕星。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天毕

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
毕世
毕业
毕业会考
毕业生
毕业论文
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép