Bản dịch của từ 天气图 trong tiếng Việt

天气图

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天气图 (Danh từ)

tiān qì tú
01

Bản đồ thời tiết, hiển thị tình hình thời tiết tại một thời điểm nhất định.

显示一定时刻广大地区天气实况和天气形势的图。是将各地气象站在规定时刻内观测到的天气实况填入图中,绘制等值线,分析天气系统的气象专用图。分地面天气图和高空天气图两大类。各地气象台根据天气图,可看出各地天气状况和天气系统的分布现状及其演变趋势,经分析,可作出天气预报。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天气图

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
图为不轨
图乙
图书
图书府
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép