Bản dịch của từ 天江 trong tiếng Việt

天江

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天江 (Danh từ)

tiān jiāng
01

Tên sao (một sao hoặc tên sao trong thiên văn truyền thống)

1.星名。

Ví dụ
02

2.指天河。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天江

tiān

jiāng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
江上
江东
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép