Bản dịch của từ 天法 trong tiếng Việt

天法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天法 (Danh từ)

tiān fǎ
01

Luật lệ do Thiên Pháp (Thái Bình Thiên Quốc) quy định; pháp điển, điều lệ của Thái Bình Thiên Quốc (một bộ luật lịch sử).

2.太平天国称所定的法规。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Luật lệ/đức lý của trời; phép tắc do thiên ý/thiên đạo đặt ra (đạo trời)

1.上天的法度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天法

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
法不徇情
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép