Bản dịch của từ 天津快板 trong tiếng Việt
天津快板
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天津快板 (Danh từ)
【tiān jīn kuài bǎn】
01
Một loại nghệ thuật diễn xướng dân gian (múa nói/độc diễn có nhịp) phát triển ở Thiên Tân; nói vần, gõ thanh tre, tiết tấu vui nhộn, câu thường 5 hoặc 7 chữ
曲艺的一种。是解放后在天津时调的大数子调基础上﹐逐步发展形成的新曲种。在群众业余曲艺演唱的实践中﹐对原有曲调加以改革﹐形成较为自由活泼﹐又有韵律节奏的朗诵体曲艺。句式通常为五字句和七字句。演员自击竹板﹑节子演唱﹐伴奏乐器有三弦﹑二胡等。曲目都为短篇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天津快板
tiān
天
jīn
津
kuài
快
bǎn
板
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
快举
快乐
快书
快事
快人
板上砸钉
板上钉钉
板书
板人
板仗
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
