Bản dịch của từ 天津新港 trong tiếng Việt

天津新港

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天津新港 (Danh từ)

tiān jīn xīn gǎng
01

Tân Cảng Thiên Tân (tên cũ: 塘沽新港) — cảng nhân tạo lớn ở bờ bắc cửa sông Hải Hà, giáp biển Bột Hải; là phần chính của cảng Thiên Tân.

旧称“塘沽新港”。在海河口外北岸,临渤海。天津港的主体。中国最大的人工港。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天津新港

tiān

jīn

xīn

gǎng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
港元
港养
港务
港口
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép