Bản dịch của từ 天浆 trong tiếng Việt
天浆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天浆 (Danh từ)
【tiān jiāng】
01
1. Nước/đồ uống trên trời; sữa/chanh/như dạng “mật” trời (giải nghĩa cổ hoặc tưởng tượng).
1.天上的饮料﹑浆汁。
Ví dụ
02
(Ẩn dụ) Đồ uống ngọt hoặc nước trái cây, giống như đồ uống được trời gửi đến (có thể dùng như một cách diễn đạt đầy chất thơ)
2.喻指甘美的饮料﹑浆汁。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên một loại石榴(lựu)ngọt, gọi là '甜石榴' (lựu ngọt)
3.甜石榴的别名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天浆
tiān
天
jiāng
浆
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
浆人
浆包
浆壶
浆子
浆家
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
