Bản dịch của từ 天涯海角 trong tiếng Việt

天涯海角

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天涯海角 (Thành ngữ)

tiān yá hái jiǎo
01

Chân trời góc biển; chân mây cuối trời; chân mây mặt bể; đầu ghềnh cuối biển

形容极远的地方或彼此之间相隔极远也说天涯地角、海角天涯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天涯海角

tiān

hǎi

jiǎo

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
涯分
涯垠
涯岸
涯度
涯检
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
角争
角亢
角人
角仗
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép