Bản dịch của từ 天清日白 trong tiếng Việt

天清日白

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天清日白 (Tính từ)

tiān qīng rì bái
01

Trong sáng giữa ban ngày; trời quang đãng, sáng rõ (tức là “ban ngày rõ ràng, không mây mù”)

犹言光天化日,大白天。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天清日白

tiān

qīng

bái

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
清一
清一色
清丈
清世
清业
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép