Bản dịch của từ 天潢 trong tiếng Việt

天潢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天潢 (Danh từ)

tiān huáng
01

1.星名。

Ví dụ
02

Hoàng tộc; con cháu vua chúa. (Hán Việt: thiên hoàng/thiên huāng liên hệ đến dòng vua)

3.皇族﹐帝王后裔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thuyền lớn cổ để qua sông/đổ bộ trong chiến tranh; tàu chiến dùng khi xưa

4.古代作战渡水用的大船。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Ngân hà; dải sông trời (tức 'Thiên hà') — thiên thể trên bầu trời ban đêm

2.即天河。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天潢

tiān

huáng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
潢井
潢星
潢汉
潢池弄兵
潢池盗弄
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép