Bản dịch của từ 天火 trong tiếng Việt

天火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天火 (Danh từ)

tiān huǒ
01

Đám cháy lớn do thiên nhiên gây ra (ví dụ: sét đánh, tự bốc cháy); “thiên hỏa” - cháy rừng/đám cháy tự nhiên

由雷电或物体自燃等自然原因引起的大火。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天火

tiān

huǒ

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép