Bản dịch của từ 天灵盖 trong tiếng Việt

天灵盖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天灵盖 (Danh từ)

tiān líng gài
01

Đỉnh đầu; hộp sọ phần trên (xương ở đỉnh đầu của người hoặc một số động vật) — Hán Việt: thiên linh cái (thiên = trời, linh = linh, cái = nắp) dùng trong ngữ cảnh thân thể

1.指人或某些动物的头顶的骨头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

2.泛指头颅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天灵盖

tiān

líng

gài

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
盖不由己
盖世
盖世之才
盖世太保
盖世无双
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép