Bản dịch của từ 天灾地孽 trong tiếng Việt

天灾地孽

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天灾地孽 (Thành ngữ)

tiān zāi dì niè
01

Thảm họa và hiện tượng siêu nhiên

灾难和非自然现象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lời cảnh báo từ trời

天赐警告

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天灾地孽

tiān

zāi

niè

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép