Bản dịch của từ 天然桥 trong tiếng Việt

天然桥

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天然桥 (Cụm từ)

tiān rán qiáo
01

山岩遭自然力侵蚀,洞穿切割后,未被侵蚀的岩石,形成如桥梁的地形。最着名的是美国维吉尼亚州杰斐逊国家森林里,塞达尔河切割形成的石灰岩天然桥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天然桥

tiān

rán

qiáo

天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép