Bản dịch của từ 天然气化工 trong tiếng Việt

天然气化工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天然气化工 (Danh từ)

tiān rán qì huà gōng
01

Ngành công nghiệp hóa học sử dụng khí tự nhiên làm nguyên liệu.

化学工业分支之一。以天然气为原料生产化工产品的工业。天然气通过净化分离和裂解、蒸汽转化、氧化、氯化、硫化、硝化、脱氢等反应可制成合成氨、甲醇及其加工产品(甲醛、醋酸等)、乙烯、乙炔、二氯甲烷、四氯化碳、二硫化碳、硝基甲烷等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天然气化工

tiān

rán

huà

gōng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
然不
然且
然乃
然信
然则
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
化为泡影
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép