Bản dịch của từ 天然痘 trong tiếng Việt

天然痘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天然痘 (Danh từ)

tiān rán dòu
01

Bệnh đậu mùa (đầu tiên, tức là 't​iên thiên' đậu mùa) — bệnh truyền nhiễm gây phát ban mụn nước, có thể gây tử vong; =天花 (từ cổ, y học)

指天花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天然痘

tiān

rán

dòu

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
然不
然且
然乃
然信
然则
痘子
痘浆
痘疤
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép