Bản dịch của từ 天然纤维 trong tiếng Việt

天然纤维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天然纤维 (Danh từ)

tiān rán xiān wéi
01

Sợi tự nhiên

天然纤维是指来自自然界的纤维,如棉花、羊毛。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天然纤维

tiān

rán

xiān

wéi

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
然不
然且
然乃
然信
然则
纤丽
纤云
纤人
纤仄
纤介
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép