Bản dịch của từ 天爵 trong tiếng Việt

天爵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天爵 (Danh từ)

tiān jué
01

Tước vị do thiên tử ban; chức tước của triều đình (tước phong hoàng gia/quan lại thời xưa)

2.天子所封的爵位;朝廷官爵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tước hiệu trời ban; 'quý phái tự nhiên' do đức hạnh cao thượng (Hán-Việt: thiên) — phẩm giá, thanh cao vì đức chứ không vì danh vị

1.天然的爵位。指高尚的道德修养。因德高则受人尊敬﹐胜于有爵位﹐故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天爵

tiān

jué

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
爵主
爵位
爵列
爵台
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép