Bản dịch của từ 天牢 trong tiếng Việt
天牢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天牢 (Danh từ)
【tiān láo】
01
Nhà lao do triều đình trực tiếp quản lý (tại kinh đô), tức ngục do chính phủ trung ương đặt
2.指设置在京由朝廷直接掌管的牢狱。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Núi hiểm trở, nơi được dãy núi bao bọc khó ra khó vào (chỉ địa thế vây kín, hiểm ác)
1.指群山环绕﹑形势险峻﹑易入难出之地。
Ví dụ
03
Tên một vì sao (tên sao trong chòm sao, tức 贯索)
3.星名﹐即贯索。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天牢
tiān
天
láo
牢
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
牢不可拔
牢不可破
牢丸
牢九
牢什古子
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
