Bản dịch của từ 天狼 trong tiếng Việt

天狼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天狼 (Danh từ)

tiān láng
01

Tên sao (Sao sáng thuộc chòm Đại Khuyển), cổ dùng để ví kẻ xâm lược tàn bạo

星名。天空中非常明亮的恒星。属于大犬座。有一个伴星﹐用望远镜可以看见。古以为主侵掠。《楚辞.九歌.东君》:“青云衣兮白霓裳﹐举长矢兮射天狼。”王逸注:“天狼﹐星名﹐以喻贪残。”后以“天狼”比喻残暴的侵略者。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天狼

tiān

láng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
狼主
狼井
狼亢
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép