Bản dịch của từ 天理昭彰 trong tiếng Việt

天理昭彰

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天理昭彰 (Tính từ)

tiān lǐ zhāo zhāng
01

Thiên lý rõ ràng; công lý phân minh

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天理昭彰

tiān

zhāo

zhāng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
理七
理不忘乱
理不胜辞
理世
昭丘
昭临
昭亮
彰偟
彰善瘅恶
彰宣
彰彰
彰彰在目
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép