Bản dịch của từ 天璞 trong tiếng Việt

天璞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天璞 (Danh từ)

tiān pú
01

Báo ngọc chưa được mài dũa; ví von bản tính nguyên sơ, chưa trải thế sự

未经雕琢的璞玉。比喻人的本性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天璞

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
璞沈
璞玉
璞玉浑金
璞石
璞金浑玉
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép