Bản dịch của từ 天瓢 trong tiếng Việt

天瓢

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天瓢 (Cụm từ)

tiān piáo
01

神话传说中天神行雨用的瓢。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天瓢

tiān

piáo

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
瓢儿菜
瓢冠
瓢勺
瓢囊
瓢堂
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép