Bản dịch của từ 天甲经 trong tiếng Việt

天甲经

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天甲经 (Danh từ)

tiān jiǎ jīng
01

1.指天文历算﹑阴阳五行之类的书。

Ví dụ
02

Ẩn dụ cho sự dối trá, dối trá (dùng để chỉ những từ hoặc câu chuyện sai sự thật trong sách cổ hoặc tiếng địa phương)

2.喻谎言。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天甲经

tiān

jiǎ

jīng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
甲万
甲世
甲丝
甲乇
甲乙
经一事长一智
经一失长一智
经世
经世之才
经世致用
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép