Bản dịch của từ 天申节 trong tiếng Việt
天申节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
天申节 (Danh từ)
【tiān shēn jié】
01
Tên lễ tiết thời Nam Tống: ngày mừng sinh nhật hoàng đế Cao Tông (âm lịch 5 tháng 21), gọi là “Thiên Thân tiết” (lễ tôn kính sinh nhật nhà vua).
南宋以高宗的生辰(农历五月二十一日)为“天申节”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天申节
tiān
天
shēn
申
jié
节
Các từ liên quan
天一
天一阁
天丁
天上人间
申严
申主
申举
申义
申令
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
- Hình thái radical:
- ⿱,一,大
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 大
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
添
婖
靔
黇
兲
𠑺
呑
沾
靝
酟
奞
奥
奘
夾
奦
套
夨
夼
奄
央
㚕
奌
𠂏
𠆦
以
区
乢
内
曰
卬
禸
丑
𠓝
公
今天
昨天
聊天
明天
夏天
天气
每天
春天
秋天
晴天
