Bản dịch của từ 天眚 trong tiếng Việt

天眚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天眚 (Danh từ)

tiān shěng
01

Tai họa trời/đại họa thiên nhiên (khái niệm cổ: tai họa do trời cảnh cáo như động đất, gió sấm, sao biến, nhật thực)

天灾。古代天人相应之说﹐以地震﹑风雷﹑星变﹑日食等﹐皆为上天垂戒﹐视为灾异。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天眚

tiān

shěng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
眚厉
眚妖
眚愆
眚慝
眚期
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép