Bản dịch của từ 天真烂漫 trong tiếng Việt

天真烂漫

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天真烂漫 (Thành ngữ)

tiān zhēn làn màn
01

Ngây thơ và hồn nhiên

纯真而富有生气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天真烂漫

tiān

zhēn

làn

màn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
真一
真一酒
真个
真丹
真主
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép