Bản dịch của từ 天矢阴 trong tiếng Việt

天矢阴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天矢阴 (Danh từ)

tiān shǐ yīn
01

Tên异名矛神的别称神祇名),意为矛之神天上的矛神’(古代神名

矛神的异名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天矢阴

tiān

shǐ

yīn

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
矢下如雨
矢不虚发
矢书
矢人
矢人惟恐不伤人
阴世
阴世间
阴中
阴丹
阴丹士林
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép