Bản dịch của từ 天磬 trong tiếng Việt

天磬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天磬 (Danh từ)

tiān qìng
01

Một pháp khí âm trong Đạo gia: dùng răng cắn phát tiếng (叩齒法) để tạo âm thanh, giống kỹ thuật phát âm/khấn bằng răng; theo nghĩa đen cũng chỉ tiếng kêu như tiếng khánh trời () khi khắc xạ

道家叩齿法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天磬

tiān

qìng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
磬人
磬出
磬叔
磬口
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép