Bản dịch của từ 天空实验室 trong tiếng Việt

天空实验室

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天空实验室 (Danh từ)

tiān kōng shí yàn shì
01

Trạm không gian đầu tiên của Mỹ, phục vụ nghiên cứu và thí nghiệm trong không gian.

美国第一个轨道空间站。1973年5月14日发射。轨道高度430千米。呈圆柱形,长35米,直径7米,重约77.5吨。分上下两层,上层为工作室,下层为生活室。主要任务是考察长期的空间飞行对人体的影响,观测太阳、彗星和地球资源,空间冶金试验等。发射后,于同年5月25日、7月28日和11月16日先后有三批(每批三名)宇航员由“阿波罗”号载人飞船送入天空实验室,分别工作和生活了二十八、五十九和八十四天。1979年7月11日提前进入大气层坠毁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天空实验室

tiān

kōng

shí

yàn

shì

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
验事
验伤
验光
验光配镜业
验关
室不崇坛
室中
室事
室人
室人交谪
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép