Bản dịch của từ 天穿节 trong tiếng Việt

天穿节

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天穿节 (Danh từ)

tiān chuān jié
01

Lễ hội dân gian gọi là '天穿节' (ngày xuyên trời) — ngày trong tháng Giêng (thường là mùng 20, cũng có truyền thuyết là 23 hoặc 30) tưởng niệm Nữ Oa vá trời; phong tục dân gian gồm dùng chỉ đỏ buộc bánh, đặt lên mái nhà gọi là “vá trời/补天穿”.

民俗以正月二十日为天穿日,相传女娲氏于此日补天,故民间于当天用红丝线系饼,放在屋顶上,称为「补天穿」。另一说以为正月二十三日或三十日为天穿节,说法各异。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天穿节

tiān

chuān

穿

jié

天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép