Bản dịch của từ 天策 trong tiếng Việt

天策

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天策 (Danh từ)

tiān cè
01

Tên một vì sao (tên sao trong thiên văn cổ Trung Quốc)

1.星名。

Ví dụ
02

Mưu lược của đế vương; kế sách, sách lược dùng cho vua hoặc triều đình (Hán Việt: thiên — 'chính sách trời' / kế sách tối cao)

2.帝王的谋略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên chức quan/đơn vị hành chính thời Đường: ‘Thiên Tác’ (như 天策上将天策府), vốn là danh hiệu và phủ đặt để quản quân sự; thường gặp trong sử sách

3.名号。唐高祖武德四年﹐加封李世民为天策上将﹐置天策府。参见“天策上将”﹑“天策府”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天策

tiān

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
策世
策书
策事
策使
策免
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép