Bản dịch của từ 天策上将 trong tiếng Việt

天策上将

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

天策上将 (Danh từ)

tiān cè shàng jiàng
01

Tước hiệu do Đường Thái Tông (Lý Thế Dân) khi làm Tần vương ban cho — một danh hiệu quân sự cao cấp, mang sắc phong lịch sử

唐太宗李世民为秦王时所加官号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 天策上将

tiān

shàng

jiàng

Các từ liên quan

天一
天一阁
天丁
天上人间
策世
策书
策事
策使
策免
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
将丧
将久
将事
将于
天
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊN】
Các biến thể:
䒶, 兲, 靝, 𠀑, 𠀘, 𠀡, 𠑺, 𠕹, 𩇗, 𩇞, 靔, 𦴞
Hình thái radical:
⿱,一,大
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép